旁遮普省

旁遮普省
Pángzhēshěng
bàng già phổ tỉnh

tỉnh Punjab của Pakistan; Punjab

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tỉnh Punjab của Pakistan; Punjab

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phương(phương hướng, vuông vắn)BỘ
  • lập(đứng thẳng)HỘI Ý

Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.