旁观者

旁观者
pángguānzhě
bàng quan giả

người quan sát; khán giả đứng ngoài

2 nghĩa#26867
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người quan sát; khán giả đứng ngoài

    • Người ngoài cuộc sáng suốt.

  2. danh từ

    đứng ngoài quan sát; làm khán giả; bàng quan

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phương(phương hướng, vuông vắn)BỘ
  • lập(đứng thẳng)HỘI Ý

Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.