旁听生

旁听生
pángtīngshēng
bàng thính sinh

sinh viên dự thính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh viên dự thính

    • Anh ấy là một sinh viên dự thính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phương(phương hướng, vuông vắn)BỘ
  • lập(đứng thẳng)HỘI Ý

Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.