施密特

施密特
Shī
thi mật đặc

Schmidt (họ người)

1 nghĩa#21876
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Schmidt (họ người)

    • Ông Schmidt là giáo viên của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.