方框图

方框图
fāngkuàng
phương khung đồ

sơ đồ khối; biểu đồ hộp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sơ đồ khối; biểu đồ hộp

    • Biểu đồ khối này rất rõ ràng.

  2. danh từ

    sơ đồ khối

    • Sơ đồ khối này rất rõ ràng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))HỘI Ý

Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.