Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
新风系统
新风系统
tân phong hệ thống
hệ thống thông gió lọc khí tươi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hệ thống thông gió lọc khí tươi
- 。
Hệ thống thông gió có thể cải thiện chất lượng không khí trong nhà.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 系hệ(liên kết, ràng buộc)HÌNH THANH
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
新风系统
Phồn thể新風系統
tân phong hệ thống
hệ thống thông gió lọc khí tươi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hệ thống thông gió lọc khí tươi
- 。
Hệ thống thông gió có thể cải thiện chất lượng không khí trong nhà.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 系hệ(liên kết, ràng buộc)HÌNH THANH
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.