新闻稿

新闻稿
xīnwéngǎo
tân văn cảo

bản tin báo chí; thông cáo báo chí

1 nghĩa#48371
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bản tin báo chí; thông cáo báo chí

    • Chúng tôi đã phát hành một thông cáo báo chí mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.