新西兰

新西兰
Xīnlán
tân tây lan

Tân Tây Lan

1 nghĩa#20838
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tân Tây Lan

    • New Zealand là một quốc gia xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.