新纪元

新纪元
xīnyuán
tân kỷ nguyên

kỷ nguyên mới; thời đại mới

2 nghĩa#42948
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kỷ nguyên mới; thời đại mới

    • Chúng ta đang bước vào một kỷ nguyên mới.

  2. kỷ nguyên mới; Tân Kỷ Nguyên (phong trào tâm linh New Age)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.