新石器

新石器
Xīnshí
tân thạch khí

thời đại đồ đá mới; Tân Thạch Khí

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thời đại đồ đá mới; Tân Thạch Khí

    • Thời kỳ đồ đá mới là một giai đoạn quan trọng trong lịch sử loài người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.