新店溪

新店溪
Xīndiàn
tân điếm khê

sông Tân Điếm (một con sông chảy qua Đài Bắc, Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sông Tân Điếm (một con sông chảy qua Đài Bắc, Đài Loan)

    • Sông Tân Điếm là một con sông ở Đài Bắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.