新年快乐

新年快乐
xīnniánkuài
tân niên khoái lạc

Chúc mừng năm mới!

1 nghĩa#10448
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    Chúc mừng năm mới!

    祝贺某人新的一年开始时的问候语zhùhè mǒurén xīn de yī nián kāishǐ shí de wènhòuyǔ

    • Chúc mừng năm mới!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.