Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
新干线
新干线
tân cán tuyến
tàu cao tốc Shinkansen (Nhật Bản)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tàu cao tốc Shinkansen (Nhật Bản)
- 。
Shinkansen là tàu cao tốc của Nhật Bản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ新干线
Phồn thể新幹線
tân cán tuyến
tàu cao tốc Shinkansen (Nhật Bản)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tàu cao tốc Shinkansen (Nhật Bản)
- 。
Shinkansen là tàu cao tốc của Nhật Bản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.