新娘秘书

新娘秘书
xīnniángshū
tân nương bí thư

chuyên viên trang điểm và tạo mẫu tóc cho cô dâu (Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyên viên trang điểm và tạo mẫu tóc cho cô dâu (Đài Loan)

    • Cô ấy muốn trở thành một chuyên viên trang điểm cô dâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.