Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
新台币
新台币
tân đài tệ
Đô la Đài Loan mới; Tân Đài tệ (NTD)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đô la Đài Loan mới; Tân Đài tệ (NTD)
- 。
Tân Đài tệ là tiền tệ của Đài Loan.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ新台币
Phồn thể新台幣
tân đài tệ
Đô la Đài Loan mới; Tân Đài tệ (NTD)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đô la Đài Loan mới; Tân Đài tệ (NTD)
- 。
Tân Đài tệ là tiền tệ của Đài Loan.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.