Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
新加坡
新加坡
tân gia pha
Singapore; Tân Gia Ba
1 nghĩa#12250
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Singapore; Tân Gia Ba
中东南亚的一个岛国,位于马来半岛南端dōngnányà de yī gè dǎoguó、wèiyú mǎlái bàndǎo nánduān
- 。
Singapore là một quốc gia xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 土thổ(đất)BỘ
- 皮bì(da, vỏ ngoài)HÌNH THANH
Sườn dốc là lớp da bên ngoài của mặt đất.
LIÊN QUAN
新加坡
Phồn thể新
tân gia pha
Singapore; Tân Gia Ba
1 nghĩa#12250
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Singapore; Tân Gia Ba
中东南亚的一个岛国,位于马来半岛南端dōngnányà de yī gè dǎoguó、wèiyú mǎlái bàndǎo nánduān
- 。
Singapore là một quốc gia xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 土thổ(đất)BỘ
- 皮bì(da, vỏ ngoài)HÌNH THANH
Sườn dốc là lớp da bên ngoài của mặt đất.
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.