Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
新出生
新出生
tân xuất sinh
mới sinh; sơ sinh
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
mới sinh; sơ sinh
- 。
Chú chó mới sinh rất đáng yêu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ新出生
Phồn thể新
tân xuất sinh
mới sinh; sơ sinh
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
mới sinh; sơ sinh
- 。
Chú chó mới sinh rất đáng yêu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.