斯当东

斯当东
dāngdōng
tư đương đông

Staunton (tên người)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Staunton (tên người)

  2. danh từ

    Ngài George Staunton, Nam tước thứ nhất, phó đoàn trong sứ đoàn Macartney năm 1793

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.