/
斯威士兰
斯威士兰
tư uy sĩ lan
Eswatini (trước đây là Swaziland); Tư Uy Sĩ Lan
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Eswatini (trước đây là Swaziland); Tư Uy Sĩ Lan
- 。
Eswatini là một quốc gia châu Phi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
斯威士兰
Phồn thể斯威士蘭
tư uy sĩ lan
Eswatini (trước đây là Swaziland); Tư Uy Sĩ Lan
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Eswatini (trước đây là Swaziland); Tư Uy Sĩ Lan
- 。
Eswatini là một quốc gia châu Phi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.