Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
/
斯坦顿
斯坦顿
tư thản đốn
Stanton (tên người)
1 nghĩa#25930
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Stanton (tên người)
- 。
Stanton là bạn của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ斯坦顿
Phồn thể斯坦頓
tư thản đốn
Stanton (tên người)
1 nghĩa#25930
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Stanton (tên người)
- 。
Stanton là bạn của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.