断绝
断绝
đoạn tuyệt
cắt đứt; đoạn tuyệt
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#24940
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cắt đứt; đoạn tuyệt
- 。
Họ đã đoạn tuyệt quan hệ.
Đang tải…
断绝
Phồn thể斷絕
đoạn tuyệt
cắt đứt; đoạn tuyệt
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#24940
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cắt đứt; đoạn tuyệt
- 。
Họ đã đoạn tuyệt quan hệ.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.