断线风筝

断线风筝
duànxiànfēngzhēng
đoạn tuyến phong tranh

diều đứt dây (ví von người mất liên lạc, bặt vô âm tín)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    diều đứt dây (ví von người mất liên lạc, bặt vô âm tín)

    • Anh ấy giống như một con diều đứt dây, không còn tin tức gì nữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
  • cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH

Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.

(xếp ngang)
(bao dưới-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.