- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
diều đứt dây (ví von người mất liên lạc, bặt vô âm tín)
diều đứt dây (ví von người mất liên lạc, bặt vô âm tín)
Anh ấy giống như một con diều đứt dây, không còn tin tức gì nữa.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
diều đứt dây (ví von người mất liên lạc, bặt vô âm tín)
diều đứt dây (ví von người mất liên lạc, bặt vô âm tín)
Anh ấy giống như một con diều đứt dây, không còn tin tức gì nữa.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.