- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
đường cùng lối tắc; không còn lối thoát [thành ngữ]
đường cùng lối tắc; không còn lối thoát [thành ngữ]
Anh ấy đã không thể tiếp tục được nữa.
đường cùng ngõ cụt; bế tắc hoàn toàn [thành ngữ]
Anh ấy đã đến bước đường cùng rồi.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Cảng là nơi nước chảy vào ngõ ngách giữa các con tàu neo đậu.
đường cùng lối tắc; không còn lối thoát [thành ngữ]
đường cùng lối tắc; không còn lối thoát [thành ngữ]
Anh ấy đã không thể tiếp tục được nữa.
đường cùng ngõ cụt; bế tắc hoàn toàn [thành ngữ]
Anh ấy đã đến bước đường cùng rồi.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Cảng là nơi nước chảy vào ngõ ngách giữa các con tàu neo đậu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.