断港绝潢

断港绝潢
duàngǎngjuéhuáng
đoạn cảng tuyệt hoàng

đường cùng lối tắc; không còn lối thoát [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    đường cùng lối tắc; không còn lối thoát [thành ngữ]

    • Anh ấy đã không thể tiếp tục được nữa.

  2. tính từ

    đường cùng ngõ cụt; bế tắc hoàn toàn [thành ngữ]

    • Anh ấy đã đến bước đường cùng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
  • cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH

Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.

(xếp ngang)
(bao dưới-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.