Tới nội dung chính

斟酌

斟酌
zhēnzhuó
châm chước

cân nhắc; xem xét kỹ lưỡng

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#49303
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cân nhắc; xem xét kỹ lưỡng

    • 。

      Xin bạn hãy cân nhắc một chút.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Tôi cần một ít thời gian cân nhắc để có quyết định.

  2. 貳动động từ

    tham khảo và cân nhắc; xem xét kỹ lưỡng

  3. 參动động từ

    suy tính; bàn bạc; tổng cộng

斟
zhēn
châm
BỘ THỦ⽃
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu