文化障碍

文化障碍
wénhuàzhàngài
văn hoá chướng ngại

rào cản văn hóa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rào cản văn hóa

    • Rào cản văn hóa có thể ảnh hưởng đến giao tiếp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • văn(hoa văn trên ngực người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.