敲碗

敲碗
qiāowǎn
xao oản

(lóng) háo hức chờ đợi; nôn nóng trông chờ (neologism)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (lóng) háo hức chờ đợi; nôn nóng trông chờ (neologism)

    • Mọi người đều đang sốt ruột chờ phim mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao, cao lớn)HỘI Ý
  • phốc(tay cầm gậy gõ)BỘ

Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.