Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
/
敲碗
敲碗
xao oản
(lóng) háo hức chờ đợi; nôn nóng trông chờ (neologism)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(lóng) háo hức chờ đợi; nôn nóng trông chờ (neologism)
- 。
Mọi người đều đang sốt ruột chờ phim mới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 石thạch(đá, đồ vật cứng)BỘ
- 宛uyển(cong, nhẹ nhàng)HÌNH THANH
Cái bát (碗) làm từ chất cứng như đá, có hình dáng cong tròn mềm mại.
敲碗
Phồn thể敲
xao oản
(lóng) háo hức chờ đợi; nôn nóng trông chờ (neologism)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(lóng) háo hức chờ đợi; nôn nóng trông chờ (neologism)
- 。
Mọi người đều đang sốt ruột chờ phim mới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 放fàngđặt; để; cất (nhà táng tạm)
- 救jiùcứu; giải cứu; cứu giúp
- 教jiàodạy; truyền dạy; trao cho
- 敢gǎndám; dám liều
- 收shōunhận; chịu đựng; bị
- 改gǎithay đổi; sửa đổi; cải
- 敬jìngkính trọng; tôn kính
- 敲qiāogõ; đánh; gõ vào
- 数shùsố; con số; chữ số
- 毙bìqua đời; từ trần
- 散sànbiến thể của 散 [sàn]
- 整zhěngnguyên; toàn bộ; hoàn toàn; đúng; chẵn (dùng trước lượng từ)