敲榨

敲榨
qiāozhà
xao trá

ép (trái cây); vắt; bóc lột; tống tiền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ép (trái cây); vắt; bóc lột; tống tiền

    • Anh ấy ép nước trái cây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao, cao lớn)HỘI Ý
  • phốc(tay cầm gậy gõ)BỘ

Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.