- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
chữ số; số; chữ số (kỹ thuật số)
chữ số; số; chữ số (kỹ thuật số)
Chữ số là ký hiệu biểu thị số lượng.
chữ số; chữ số (kỹ thuật số)
Xin hãy viết các chữ số.
chữ số; số
Xin hãy viết các con số.
búp bê; hình nộm; con rối
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
chữ số; số; chữ số (kỹ thuật số)
chữ số; số; chữ số (kỹ thuật số)
Chữ số là ký hiệu biểu thị số lượng.
chữ số; chữ số (kỹ thuật số)
Xin hãy viết các chữ số.
chữ số; số
Xin hãy viết các con số.
búp bê; hình nộm; con rối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.