数据段

数据段
shùduàn
số cứ đoạn

phân đoạn dữ liệu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phân đoạn dữ liệu

    • Đoạn dữ liệu này rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
  • phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ

Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.