数据机

数据机
shù
số cứ cơ

máy modem; máy điều giải (Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy modem; máy điều giải (Đài Loan)

    • Modem của tôi bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
  • phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ

Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.