- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
tài liệu kỹ thuật; bảng dữ liệu
tài liệu kỹ thuật; bảng dữ liệu
Xin hãy đưa cho tôi tài liệu hướng dẫn.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Dùng tay chiếm giữ một chỗ là nắm giữ, dựa vào đó làm căn cứ.
tài liệu kỹ thuật; bảng dữ liệu
tài liệu kỹ thuật; bảng dữ liệu
Xin hãy đưa cho tôi tài liệu hướng dẫn.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Dùng tay chiếm giữ một chỗ là nắm giữ, dựa vào đó làm căn cứ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.