数据中心

数据中心
shùzhōngxīn
số cứ trung tâm

trung tâm dữ liệu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trung tâm dữ liệu

    • Trung tâm dữ liệu này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
  • phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ

Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.