数小时

数小时
shùxiǎoshí
số tiểu thời

vài giờ; một số giờ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. số từ

    vài giờ; một số giờ

    • Anh ấy đã làm việc vài giờ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
  • phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ

Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.