- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
người du mục kỹ thuật số; dân du mục số
người du mục kỹ thuật số; dân du mục số
Lối sống của dân du mục kỹ thuật số rất tự do.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
người du mục kỹ thuật số; dân du mục số
người du mục kỹ thuật số; dân du mục số
Lối sống của dân du mục kỹ thuật số rất tự do.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.