- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
đồng hồ kỹ thuật số; đồng hồ điện tử
đồng hồ kỹ thuật số; đồng hồ điện tử
Tôi thích đồng hồ kỹ thuật số.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.
đồng hồ kỹ thuật số; đồng hồ điện tử
đồng hồ kỹ thuật số; đồng hồ điện tử
Tôi thích đồng hồ kỹ thuật số.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.