- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
bản sao kỹ thuật số; kỹ thuật số sinh đôi (digital twin)
bản sao kỹ thuật số; kỹ thuật số sinh đôi (digital twin)
Công nghệ số hóa đang thay đổi thế giới.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
bản sao kỹ thuật số; kỹ thuật số sinh đôi (digital twin)
bản sao kỹ thuật số; kỹ thuật số sinh đôi (digital twin)
Công nghệ số hóa đang thay đổi thế giới.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.