- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
vài tuần
vài tuần
Tôi đã sống ở đây vài tuần.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
vài tuần
vài tuần
Tôi đã sống ở đây vài tuần.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.