数周

数周
shùzhōu
số chu

vài tuần

1 nghĩa#30090
NGHĨA

NGHĨA

  1. số từ

    vài tuần

    • Tôi đã sống ở đây vài tuần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
  • phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ

Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.