数不胜数

数不胜数
shǔshèngshǔ
sổ bất thắng sổ

nhiều vô số kể; không đếm xuể [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    nhiều vô số kể; không đếm xuể [thành ngữ]

    • Những ngôi sao trên trời nhiều không đếm xuể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
  • phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ

Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.