数不清

数不清
shǔbuqīng
sổ bất thanh

vô số; không đếm xuể

1 nghĩa#19973
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    vô số; không đếm xuể

    • Những ngôi sao trên trời nhiều không đếm xuể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
  • phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ

Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.