敞篷车

敞篷车
chǎngpéngchē
sưởng bồng xa

xe mui trần; xe mui xếp

1 nghĩa#35955
NGHĨA

NGHĨA

  1. xe mui trần; xe mui xếp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.