Tới nội dung chính

教育部

教育部
Jiàoyùbù
giáo dục bộ

Bộ Giáo dục

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#49116
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    Bộ Giáo dục

    • 。

      Bộ Giáo dục đã ban hành chính sách mới.

教
jiāo
giáo
BỘ THỦ⽁
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu