敏感性

敏感性
mǐngǎnxìng
mẫn cảm tính

cảm tính; giàu cảm xúc; thiên về cảm xúc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cảm tính; giàu cảm xúc; thiên về cảm xúc

    • Loại da này có độ nhạy cảm rất cao.

  2. danh từ

    độ nhạy cảm; tính nhạy cảm

    • Loại da này có độ nhạy cảm cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.