放线菌

放线菌
fàngxiànjūn
phóng tuyến khuẩn

xạ khuẩn (Actinomycetales)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xạ khuẩn (Actinomycetales)

    • Actinomycete là một loại vi khuẩn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phương(phương hướng, vuông)HÌNH THANH
  • phộc(tay cầm gậy đánh)BỘ

Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.