放映机

放映机
fàngyìng
phóng ánh cơ

máy chiếu; máy chiếu phim

1 nghĩa#42482
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy chiếu; máy chiếu phim

    • Cái máy chiếu này cũ rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phương(phương hướng, vuông)HÌNH THANH
  • phộc(tay cầm gậy đánh)BỘ

Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.