收银员
收银员
thu ngân viên
thu ngân viên; nhân viên thu ngân
1 nghĩa#30924
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thu ngân viên; nhân viên thu ngân
- 。
Nhân viên thu ngân đang giúp tôi thanh toán.
Đang tải…
收银员
Phồn thể收銀員
thu ngân viên
thu ngân viên; nhân viên thu ngân
1 nghĩa#30924
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thu ngân viên; nhân viên thu ngân
- 。
Nhân viên thu ngân đang giúp tôi thanh toán.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.