收藏家

收藏家
shōucángjiā
thu tàng gia

nhà sưu tầm; người sưu tập

1 nghĩa#19017
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà sưu tầm; người sưu tập

    • Anh ấy là một nhà sưu tầm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • củ(cuộn lại, ràng buộc)HỘI Ý
  • phộc(tay cầm gậy, hành động)BỘ

Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.