收报人

收报人
shōubàorén
thu báo nhân

người nhận (thư, tin nhắn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người nhận (thư, tin nhắn)

    • Xin hãy viết tên người nhận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • củ(cuộn lại, ràng buộc)HỘI Ý
  • phộc(tay cầm gậy, hành động)BỘ

Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.