擦音

擦音
yīn
sát âm

phụ âm xát; âm xát (ngữ âm học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phụ âm xát; âm xát (ngữ âm học)

    • Âm xát là một loại phụ âm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.