操盘手

操盘手
cāopánshǒu
thao bàn thủ

người thao túng thị trường; tay chơi lớn trên sàn giao dịch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người thao túng thị trường; tay chơi lớn trên sàn giao dịch

    • Anh ấy là một nhà điều hành thị trường giàu kinh nghiệm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.