操办

操办
cāobàn
thao biện

lo liệu; sắp xếp; tổ chức

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lo liệu; sắp xếp; tổ chức

    • Anh ấy đã sắp xếp cuộc họp này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.